Gác xép ấy chật hẹp, mùi ngai ngái của giấy cũ và gỗ mục khiến tim tôi bồi hồi. Đó là nơi chứa những vật đã đi qua gần nửa đời người, chiếc máy khâu con bướm của má, đôi dép cao su sờn quai, bức ảnh cũ chụp cả nhà trước hiên nhà lá… Và ở một góc khuất, một chiếc hộp gỗ nhỏ nằm lặng lẽ, phủ bụi như thể đã chờ đợi tôi từ rất lâu.
Tôi mở nắp hộp. Bên trong là một cuốn sổ bìa dù màu đất, sờn mép, lấm tấm những đốm nâu của thời gian. Ngay trang bìa, nét chữ run rẩy hiện lên như được viết bằng máu đông: “Nhật ký chiến trường - Quảng Trị, 1972”.
Tôi chết lặng.
Ba tôi - người lính già mà tôi vẫn thấy mỗi ngày với dáng gầy gò, làn da sạm nắng, ánh mắt luôn nhìn về một nơi xa hun hút chưa bao giờ kể nhiều về chiến tranh. Với tôi khi còn nhỏ, ba là một người ít nói, luôn cắm cúi trong vườn hay sửa lại tấm mái ngói dột sau mưa. Ông có những vết sẹo chằng chịt nơi bả vai và cánh tay, từng đường lằn như dấu tích âm thầm của lửa đạn. Nhưng ông chưa từng lấy đó làm câu chuyện để tự hào.
Tôi mở cuốn sổ, run tay. Trang đầu là nét chữ nắn nót, rõ ràng:
“Ngày 1 tháng 6 năm 1972. Hôm nay, đơn vị hành quân qua đồi Bà Nho. Quảng Trị nắng như đổ lửa, khét lẹt mùi thuốc súng. Thằng Hùng hy sinh sáng nay. Mảnh pháo cắm vào ngực, không kịp nói lời nào…”.
Tôi nuốt nước mắt, lần giở từng trang như bước lùi vào quá khứ của ba. Những dòng chữ dày đặc, nét nghiêng lúc vội, lúc thẳng tắp như được viết trong một khoảnh khắc hiếm hoi được yên bình. Có đoạn giấy bị cháy xém một góc, có đoạn dính máu khô đậm màu gạch non.
“Đêm 10 tháng 7. Đơn vị mất liên lạc. Tôi và Tuấn băng qua rìa làng tìm đường về. Giờ Tuấn nằm lại sau bụi tre, thân phủ lá rừng. Tôi phải sống… để về kể lại với mẹ nó”.
Tôi không còn đọc nữa. Mắt nhòe đi.
Tôi nhận ra, ba không viết để lưu lại chiến công. Ông viết để giữ hồn những người đã ngã xuống. Mỗi dòng nhật ký là một nén nhang cho đồng đội, cho những cái tên không còn trong danh sách trở về.
Sau ngày hòa bình lập lại, ba tôi trở về làng. Không huy chương treo tường, không một lần nhắc lại chuyện đánh giặc. Ông chỉ xin một khoảnh vườn con, cái ao nhỏ, ngày ngày cày cuốc, nuôi gà và đọc báo Nhân Dân dưới mái hiên.
Mẹ kể, đêm đầu tiên ba về nhà, ông ngồi suốt bên ngọn đèn dầu, mắt không rời tấm ảnh đen trắng chụp cùng tiểu đội, chẳng nói một lời. Chỉ có tiếng dế kêu và tiếng thở dài nặng trĩu.
Cả đời sau đó, ba sống lặng lẽ như một gốc cây già. Gốc cây ấy không còn ra hoa kết trái, nhưng rễ bám chặt vào lòng đất, lặng lẽ giữ cho đất không bị trôi.
Tôi lớn lên giữa những bài học cuộc đời đơn giản mà sâu sắc từ ba. Ông dạy tôi cách chẻ củi thẳng, cầm lưỡi cuốc chắc tay và hơn hết, dạy làm người tử tế.
“Con đừng sợ khổ. Khổ mà ngay thẳng còn hơn sướng mà gian dối”, ông thường nói. Và câu mà tôi nhớ nhất, như một lời răn: “Không ai yêu nước bằng cái miệng. Yêu nước phải bằng việc làm”.
Ngày tôi thi đỗ đại học, ba không nói lời khen nào. Ông chỉ gật đầu: “Được. Con học để sống tử tế. Không cần làm quan, chỉ cần sống cho có ích”.
Tôi học sư phạm, rồi bén duyên với ngành Lịch sử. Có người bảo nghề đó chán, ít tiền, ít danh. Nhưng tôi biết, từ khi mở cuốn nhật ký của ba, tôi không còn thấy lịch sử là những dòng chữ khô khốc trong sách giáo khoa nữa. Nó sống, nó chảy trong tôi như máu, như nước mắt của những người đi trước.
Tôi chọn đề tài nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nhiều đêm ngồi một mình trong thư viện, tôi mở lại cuốn nhật ký cũ, để thấy mình vẫn đang đồng hành cùng ba và những người lính năm nào. Tôi muốn kể tiếp câu chuyện của họ, để những trang sử kia không chỉ là con số và địa danh, mà là những nhịp tim từng đập rộn trong lòng đất nước.
Ba tôi không sống mãi. Nhưng những gì ông để lại không phải là tài sản hay di chúc, mà là tinh thần, là cuốn sổ mỏng ghi lại sự sống và cái chết chính là tài sản vô giá nhất mà tôi may mắn được thừa hưởng.
Và tôi biết, dù cuộc đời có đưa tôi đi bao xa, tôi vẫn sẽ luôn mang theo bên mình những trang viết ấy như một lời nhắc nhở âm thầm nhưng tha thiết: hãy sống xứng đáng với người đã nằm lại phía sau.
*
Năm tôi vừa tròn ba mươi tuổi, ba lâm bệnh. Tin ông mắc ung thư phổi giai đoạn cuối đến như một nhát dao lặng lẽ mà lạnh buốt. Bác sĩ nói đó là di chứng của những năm tháng ba lăn lộn trong rừng, phơi mình dưới khói lửa bom đạn, thuốc súng và cả thuốc lá hút tạm trong lúc hành quân. Không ai biết trong phổi ba đã mang theo bao nhiêu lớp bụi chiến trường.
Ba yếu dần đi sau từng cơn ho. Dáng ông vốn gầy, nay càng gầy guộc, như một nhánh củi khô giữa mùa đông. Nhưng kỳ lạ thay, trong chính những ngày gần cuối đời ấy, tinh thần ông lại sáng rõ lạ thường. Cũng chính lúc ấy, lần đầu tiên tôi được nghe ba kể, kể thật nhiều như thể ông đã giữ kín suốt cả một đời, và giờ là lúc mở ra cánh cửa ký ức.
Ba kể về lần thoát chết khi pháo địch trút xuống, hầm sập, ba chỉ cách miệng hố bom một gang tay. Kể về đêm mưa, cả trung đội nằm ép bụng xuống đất, nghe tiếng cánh quạt trực thăng Mỹ rít lên trên đầu như đàn chim thép gào thét. Kể về những lần xung phong trong cơn mưa máu - nơi tiếng hô vang dội hòa vào tiếng pháo, tiếng đạn và tiếng trái tim rung lên giữa sự sống và cái chết.
Tôi không dám cắt ngang lời ông. Chỉ biết lặng lẽ ngồi nghe, lòng nén chặt một điều gì đó vừa đau đớn, vừa thiêng liêng.
Một buổi tối, khi ba chỉ còn thở nhẹ từng hơi mỏng như tơ, tôi ngồi bên cạnh giường bệnh, lấy cuốn nhật ký cũ từ hộc tủ ra, đặt lên đầu gối. Vỏ bìa dù đã ngả màu đất cũ, vẫn mang mùi ngai ngái của thời gian.
Tôi nhẹ nhàng hỏi:
- “Ba ơi... nếu con mang cuốn sổ này lên bảo tàng, ba có đồng ý không? Ở đó người ta sẽ giữ gìn nó cẩn thận. Không chỉ mình con, mà nhiều người sẽ được đọc, được hiểu…”.
Ba im lặng rất lâu. Ánh mắt ông nhìn qua khung cửa sổ bệnh viện, nơi vầng trăng bạc đang rọi ánh sáng dịu dàng lên những tán cau đứng lặng. Hồi lâu sau, ông gật đầu, giọng khẽ như gió: “Nó không chỉ là của ba. Mà là của những người đã không về. Con mang đi đi”.
Đêm ấy, tôi ngồi bên ba đến sáng. Tay ông nắm lấy tay tôi, gầy guộc mà ấm áp, như trao lại một phần lịch sử trong hơi thở cuối cùng.
Sau lễ tang giản dị, giữa tiết đông hanh khô, tôi mang cuốn sổ tay lên Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Cán bộ phụ trách là một người đàn ông ngoài năm mươi, tóc hoa râm, nét mặt từng trải. Khi mở cuốn nhật ký ra, ông đứng lặng rất lâu, đôi mắt đỏ hoe.
“Đây là một di sản vô giá…” - ông nói, giọng nghẹn lại - “Không phải chỉ là chữ, mà là máu thịt, là hơi thở của cả một thế hệ. Cảm ơn anh và gia đình đã trao lại điều quý giá này cho nhân dân”.
Vài tháng sau, bảo tàng tổ chức trưng bày chuyên đề “Mùa hè đỏ lửa”. Tôi cùng mẹ và các em khăn gói ra Hà Nội. Gian triển lãm nằm ở trung tâm, ánh sáng dịu nhẹ, âm thanh chiến trường ngày xưa được mô phỏng qua loa phát nhỏ: tiếng bước chân hành quân, tiếng pháo nổ xa xa, tiếng ai đó gọi nhau giữa đêm rừng.
Cuốn nhật ký bìa dù của ba được đặt trang trọng trong tủ kính, mở ra một trang giữa tháng 7 năm 1972 - nơi ông viết về cái chết của người đồng đội tên Tuấn. Bên cạnh là lá thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh, cùng chiếc áo trấn thủ đã sờn và khẩu AK gỉ sét thu lại từ Thành Cổ sau cuộc chiến.
Dòng người đến xem nườm nượp. Người già rưng rưng lau mắt. Người trẻ cúi đầu lặng lẽ. Có những học sinh đứng rất lâu trước tấm kính, đọc từng dòng chậm rãi.
Một cô bé chừng mười ba tuổi, mặc đồng phục học sinh, đứng cạnh tôi hồi lâu rồi quay sang hỏi khẽ:
- “Chú ơi, người viết cuốn nhật ký này… có còn sống không ạ?”.
Tôi nhìn em, thấy ánh mắt em trong veo mà ngơ ngác. Một thứ gì đó như nỗi tiếc nuối và lòng kính phục non nớt đọng lại trong đôi mắt trẻ thơ. Tôi cúi người, mỉm cười:
- “Ba chú vừa mất. Nhưng ký ức của ba thì còn sống mãi. Ở đây này”.
Tôi đặt tay lên ngực trái - nơi trái tim đập. Cũng là nơi tôi giữ lấy những trang viết ấy, không chỉ bằng kỷ niệm, mà bằng máu của một đời con.
*
Giờ đây, tôi đã là giảng viên đại học, giảng dạy môn Lịch sử cận đại. Mỗi ngày đứng trên bục giảng, nhìn vào ánh mắt trẻ trung, háo hức của sinh viên, tôi luôn cảm thấy mình đang mang theo một sứ mệnh lớn hơn việc truyền đạt tri thức: đó là giữ cho ký ức của quá khứ không bị rơi vào quên lãng.
Mỗi khi đến chương về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tôi lại kể cho sinh viên nghe về cuốn nhật ký của ba tôi như thể kể về một người bạn cũ, một nhân chứng lặng thầm đã sống, đã chiến đấu, đã hy sinh một phần thân thể và cả tuổi thanh xuân cho hòa bình hôm nay.
Có tiết học, tôi mở slide, chiếu lên màn hình một trang viết cũ, chữ nghiêng nghiêng như lẫn với bụi rừng và khói súng, dòng mực nâu đã nhòe theo năm tháng:
“Ngày 26 tháng 7 năm 1972. Nếu ai còn sống, xin hãy kể lại. Đừng để máu xương rơi xuống vô nghĩa. Hòa bình là thứ phải đánh đổi bằng tất cả”.
Cả giảng đường bỗng lặng như tờ. Những gương mặt trẻ đối diện tôi lúc ấy không còn đơn thuần là người học mà là những người đang chứng kiến một đoạn lịch sử sống động. Không phải qua con số hay bản đồ, mà bằng những dòng chữ đầy máu và nước mắt của một người lính là cha tôi.
Có em sinh viên ngồi hàng ghế đầu, sau giờ học đến gần hỏi:
- Thưa thầy, nếu chiến tranh xảy ra một lần nữa, thầy có ra trận như ba thầy không?
Tôi nhìn em đôi mắt sáng, gương mặt còn non trẻ. Tôi biết đó không chỉ là một câu hỏi, mà là một sự thành thật, một cách thử lòng người lớn về niềm tin và trách nhiệm.
Tôi đáp, không ngần ngại:
- Thầy mong không phải. Không ai muốn chiến tranh lặp lại. Nhưng nếu phải… thì thầy sẽ đi. Không phải vì thầy giỏi giang gì. Mà vì thầy hiểu: những gì chúng ta có hôm nay là máu xương của những người như ba thầy để lại. Và thầy không thể sống mà ngoảnh mặt làm ngơ.
Cô sinh viên im lặng. Tôi nhìn thấy trong mắt em có một thoáng lay động giống như ngày xưa, tôi đã từng xúc động trước những dòng nhật ký đầu tiên của ba. Khi lòng yêu nước không còn là khẩu hiệu, mà là một thứ chảy lặng lẽ trong huyết mạch, len vào tận gốc rễ trái tim.
Mỗi năm, vào đúng ngày 27 tháng 7, tôi đều tổ chức một buổi học đặc biệt gọi là “buổi học của ký ức”. Không giảng bài, không điểm danh. Tôi chỉ kể. Kể về những người đã sống và ngã xuống. Về lá thư chia tay vội vàng của một người lính trẻ chưa kịp lấy vợ. Về những chiếc bát nhôm khắc tên, những mẩu khăn tay thêu vội hàng chữ: “Nhớ về mẹ”. Và tất nhiên, tôi kể về ba tôi - người lính quê mùa, im lặng, mang theo cuốn nhật ký về tận cuối đời như một lời thề chưa bao giờ thốt thành tiếng.
Có năm, một nhóm sinh viên đề nghị tôi dẫn các em ra Quảng Trị. Chúng tôi về Thành Cổ, thắp hương bên bờ sông Thạch Hãn, nơi hàng ngàn chiến sĩ nằm lại không bia mộ. Tôi đọc cho các em nghe đoạn nhật ký ba viết đêm 15 tháng 7 năm 1972, khi trung đội ông chỉ còn lại ba người sống sót:
“Gió sông thổi hun hút. Mỗi bước chân trên đất là dẫm lên xương đồng đội. Tôi không thể khóc. Tôi phải sống để làm chứng cho họ”.
Một nữ sinh không cầm được nước mắt. Em bảo:
- “Thưa thầy, ngày mai em sẽ viết bài tốt nghiệp về chiến tranh. Nhưng không phải là chiến tranh trong sách, mà là chiến tranh qua ký ức những người thật - như ba thầy”.
Tôi gật đầu, lặng thinh. Trong lòng trào dâng một cảm giác rất lạ: vừa biết ơn, vừa tự hào, vừa thấm thía nỗi mất mát. Hình ảnh ba tôi dáng gầy lặng lẽ bên hiên nhà, cặm cụi chăm luống rau, đọc báo Nhân Dân mỗi sáng hiện lên như một bức tượng đổ bóng xuống đời tôi.
Tôi hiểu, ba chưa bao giờ bắt tôi phải đi theo con đường của ông. Nhưng chính sự im lặng và chân thành của ông đã dẫn tôi bước đi. Làm thầy giáo không phải chỉ để đứng trên bục giảng, mà còn để nhắc lại những điều tưởng đã cũ nhưng luôn cần được nhớ. Làm người kể chuyện không phải để lấy nước mắt, mà để giữ cho ký ức không bị xô trôi trong dòng chảy lãng quên.
Có đôi khi, sau giờ giảng, tôi quay lại văn phòng, mở tủ, lấy bản sao cuốn nhật ký ba ra đọc lại. Những dòng chữ đã thuộc lòng nhưng vẫn khiến tôi rưng rưng như lần đầu đọc thấy.
Tôi biết, một phần ba vẫn còn sống trong tôi, trong cách tôi bước đi, nói năng, giảng dạy, và sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại bên kia sông.
Ba đã đi xa. Nhưng ba chưa bao giờ rời khỏi đời tôi.
*
Cuối tuần, tôi thường đưa vợ con về quê. Ngôi nhà ba để lại vẫn giữ nguyên nếp cũ - mái ngói rêu phong, hàng cau nghiêng bóng xuống sân gạch, chiếc võng mắc giữa hai cột gỗ vẫn đong đưa mỗi chiều. Má tôi ngồi bên hiên, tay nhặt rau, đôi mắt đã mờ nhưng vẫn nhìn xa về cánh đồng lúa đang thì con gái. Tóc má bạc nhiều hơn, giọng chậm rãi nhưng nụ cười vẫn ấm như ngày xưa.
Chiều nay, tôi dắt con trai ra thăm mộ ba. Đường ra nghĩa trang men theo lối mòn cũ, bờ cỏ ven đường xanh mướt sau cơn mưa đầu hạ. Thằng bé tám tuổi, dáng người nhỏ nhắn nhưng cẩn thận đến lạ, ôm chặt bó hoa cúc vàng mà vợ tôi đã chuẩn bị từ sáng. Khi đến trước mộ, nó nhẹ nhàng đặt bó hoa xuống, rồi ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt tròn xoe, ngân ngấn:
- Ba ơi, ông nội có buồn không khi nằm một mình ở đây?
Tôi cúi xuống, xoa đầu con, mỉm cười:
- Không đâu con. Ông nội con giờ đang ngồi trên trời cao, nhìn xuống, thấy chúng ta sống hạnh phúc, chắc ông vui lắm. Ở đó, ông có đồng đội, có bầu trời yên bình, không còn tiếng đạn bom nữa.
Thằng bé gật đầu, gương mặt nghiêm trang đến lạ. Nó đứng lặng một lúc, rồi rút trong túi áo ra một tờ giấy nhỏ, mở ra, giọng ngập ngừng:
- Ba ơi, hôm qua cô giáo dạy con viết về người con yêu quý nhất. Con chưa viết xong… nhưng con muốn viết về ông nội.
Tôi siết nhẹ vai con. Trái tim tôi thắt lại, vừa xúc động vừa biết ơn. Có điều gì đó âm thầm truyền qua các thế hệ không cần lên gân hay rao giảng mà chỉ bằng những câu chuyện kể, những kỷ vật cũ, và sự lắng nghe chân thành từ những trái tim non trẻ.
Tôi biết, sau này, con tôi rồi cũng sẽ được nghe về cuốn nhật ký không phải như một mẩu chuyện chiến tranh cũ kỹ, mà như một lời di ngôn để lại: rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là món quà vô giá, đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu và nước mắt của những người như ba tôi - ông nội nó - đã ngã xuống để chúng tôi được lớn lên trong yên bình.
Trên đường trở về, nắng chiều rải vàng mặt ruộng, lúa xanh mướt lấp lánh như sóng. Gió nhẹ thổi qua, làm tà áo má bay phấp phới như cánh cò giữa trời quê. Tôi ngẩng nhìn vòm trời cao rộng, lòng chợt thấy nhẹ nhõm. Ở đâu đó giữa tầng mây kia, tôi tin, ba tôi vẫn đang mỉm cười.
Ông đã lặng lẽ rút khỏi cuộc đời như cách ông từng sống nhưng di sản ông để lại, không chỉ là cuốn nhật ký bìa dù cũ kỹ, mà là một tinh thần vững chãi, bền bỉ và hy sinh vẫn đang chảy trong máu tôi, và giờ, đang dần nảy mầm trong trái tim con tôi.
N.V.N.T
(TCSH438/08-2025)
Tải mã QRCode
NGUYỄN NGỌC LỢI Từ đường phố chính, lối rẽ chếch trái nghiêng thoai thoải. Đoạn đường tráng nhựa được xẻ xuống giữa hai bờ đất. Phía trên, không cao lắm là những biệt thự, những kiểu dáng kiến trúc lạ mắt. Trước mỗi ngôi nhà là những khoảng sân có bồn hoa, bồn tiểu cảnh và cơ man nào là các dò lan đua nhau khoe sắc.
TRẦN HẠ THÁP1/ Trong một lần lên Tây nguyên đã lâu... Câu chuyện dọc đường vẫn làm tôi thao thức mãi. Đấy là lần xe hỏng. Lùi lại Quy Nhơn hoặc tiến tới thị xã Plây Ku đều phải mất nhiều tiếng đồng hồ. Bấy giờ, chỉ mới tắt mặt trời nhưng không hy vọng tiếp tục cuộc hành trình. Mọi hành khách đành phải qua đêm ở lưng chừng đèo An Khê...
NGUYỄN XUÂN HOÀNGĐêm dường như đã xuống từ lâu lắm. Chỉ nghe lao xao tiếng nước suối chảy như một khúc đàn cầm. Nguyễn ngồi một mình trong thư phòng. Đôi cánh tay dài quá gối để hờ hững lên thành ghế tựa được làm từ mây rừng Côn Sơn. Ông hướng đôi mắt sâu thẳm nhìn xoáy vào bóng rừng chập chùng một màu đen nhức mắt. Xa lắc trên cao vầng trăng thượng huyền nhỏ và mỏng như một nét mày duyên nợ.
VÕ THỊ XUÂN HÀTặng cậu tôiTập truyện thứ X bộ truyện "Những trang viết lạ" vừa phát hành, nhiều người đã gọi điện đến hỏi, cái truyện ngắn "Chuốc mấy nậm trường" moi ở đâu ra vậy? Tác giả Trần Sao là ai vậy? Nghe chừng có vẻ là tay viết trẻ mới xuất hiện? Hay thằng cha nhà văn nào chán đời núp bóng tên con để xả sú?
HOÀNG NHẬT TUYÊN(Chùm truyện ngắn mini)
PHẠM XUÂN PHỤNG(Tặng Hoạ sĩ Trần Hữu Nhật)Hắn là một hoạ sĩ.Gay cấn hơn, hắn còn là một hoạ sĩ trẻ!
XUÂN ĐÀIChúng tôi làm việc cho ông Gofhua-Marino đến nay đã là 12 năm 3 tháng. Ông người Mỹ này tuyển người không giống ai. Quảng cáo vỏn vẹn có mấy dòng trên báo: Cần hai chuyên viên giúp việc, tuổi từ bốn lăm đến năm lăm, viết và nói tiếng Anh, tiếng Pháp, thông thạo...
HƯƠNG LAN(Tặng mẹ)Mẹ tôi mất trong một lần sinh khó. Mấy tháng sau, đứa em gái bất hạnh của tôi cũng không sống nổi vì thiếu sữa mẹ. Năm ấy tôi mới được sáu tuổi. Rồi thầy tôi (tôi gọi cha bằng thầy) đi thêm bước nữa. Cũng như những phụ nữ muộn chồng khác, người mẹ kế của tôi tính tình luôn cau có khó chịu, hình như đó là tâm lý chung của họ.
NGUYỄN TRƯỜNGMưa. Màn mưa giăng giăng trắng đục cả bầu trời. Mưa dầm dề suốt tháng không có lấy một ngày tạnh ráo.Trong ngôi nhà gỗ ba gian tối tăm ẩm ướt những giọt nước mưa từ nóc cứ men theo đám rui mèn đã rũ mục rơi tí tách xuống nền nhà thành từng đám loang lổ nom đến chối mắt.
NGUYỄN KHẮC PHÊSân ga ngày giáp Tết đông đúc và huyên náo khác thường. “Tàu S3 xin đường rồi!” Tiếng ai đó thốt lên. Thế là đám người trên sân ga như được tiêm thuốc kích thích. Trước hết là các chàng xe thồ, xích lô, rồi người đưa kẻ đón chạy qua chạy lại, í ới gọi nhau.
NGUYỄN THỊ LÊ NA Chiếc Suzuki chồm lên trên con dốc ngoằn nghoèo ghồ ghề đất đá. Người đàn ông cố giữ lấy tay lái dù vậy vẫn không tránh khỏi quệt vào đám cây cỏ dại ven đường. Xe chạy chậm dần và dừng hẳn trước ngôi nhà tranh thấp lè tè nép bên ngọn đồi heo hút. Người đàn ông khoác chiếc túi xách căng phồng rồi đi thẳng vào nhà vừa lúc ánh chiều sắp tắt.
VIỆT HÙNGChuyện ghen tuông của phụ nữ ư? Có gì lạ đâu nhỉ? Vậy mà lúc nào cũng có thể trở nên những câu chuyện thời sự nóng hổi. Người ta túm năm tụm bảy; người ta quên ăn quên uống, quên cả công việc, nhiều khi cũng chỉ để ngồi mạn đàm tào lao quanh chuyện ghen bóng gió của ả A hoặc ả B nào đó.
NGUYÊN QUÂN Chiếc roi mây lên nước thời gian bóng loáng, vẫn im lìm trên vách tường ố vàng màu vôi cũ. Chính sự im lìm của nó đã vô tình làm hằn lên số phận tôi một chuỗi dài bấp bênh cay đắng... Thầy ơi! nếu ngày xưa thầy cứ nhẫn tâm quất xuống, dù chỉ một roi thôi thì giờ đây cuộc đời đâu thể quất lên người con lắm vết đau xé bầm tím...
DƯƠNG QUYẾNHuệ là một hoa khôi. Đài các, cao sang, quí tộc, tài năng, giàu có và hoang dã. Đó là nét đẹp trời sinh ban phát cho nàng.Huệ học rộng, đủ chất "cầm kỳ thi họa". Bốn môn cổ xưa ấy, môn nào Huệ cũng xuất sắc. Cô đỗ hai bằng đại học sử học, vi tính. Ngoài ra, cô còn đoạt luôn một bằng tiếng Anh tại Anh Quốc.
VŨ QUỲNH HƯƠNGLGT: Vũ Quỳnh Hương, tên thật là Nguyễn Vũ Quỳnh Hương, sinh năm 1957 tại Huế, hiện sống và làm việc tại San Jose, California (Hoa kỳ), đã có nhiều sáng tác thơ, văn trên các tạp chí Văn, Văn học và nhiều tuyển tập thơ văn ở hải ngoại. Tiêu biểu trong số đó là CUNG THỨC CÙNG THƠ MỘNG (thơ, in chung với Trân Sa, Lê Thị Huệ), MIỀN VĨNH PHÚC (truyện vừa)...
TRẦN THÙY MAIChúng tôi đến bản Tok, trời đã quá trưa. Người bản làm nương chưa về.. Dưới giàn bí, cô gái bản nằm ngủ hồn nhiên trên chiếc võng.
HỒNG NHU1.Ở độ cao ngọn núi trên một nghìn mét này, trong rừng sâu có lẽ chưa ai bước chân tới, dưới gốc một cây trâm già to cỡ hai người ôm tỏa bóng vòm hình thang chéo mỗi khi mặt trời chiếu thẳng góc, có một túp lều nhỏ lợp bằng tranh săng đã cũ trông như một cái nơm úp chụp xuống đất.
TRẦN THÙY MAIKhi mới vào tu học, tôi được giao chăm sóc vườn hoa trước chùa. Tên vườn là Vô Ưu, nghĩa là không phiền não. Vậy mà tôi đã bắt đầu ưu phiền từ đó. Tiết mạnh xuân, thầy tôi cho dựng thêm mấy nếp nhà cỏ men hồ. Đệ tử dạo này đã hơn mười người, phải có chỗ để tĩnh tâm, tụng niệm. Mỗi nếp nhà được đặt một cái tên. Nhà tôi ở ngay bên khóm hoa súng tím, gọi là Lăng Hoa Cốc.
DƯƠNG ĐỨC KHÁNHCho đến thời buổi này, cái chợ làng Thanh vẫn đông một khúm lèo tèo dưới tán cây sen cổ thụ vào buổi chiều xế. Vẫn làng tàng, xập xệ như cái tên gọi xưa nay: Chợ Kệ!. Cái tên chẳng ăn nhập gì đến tên làng, tên đất nhưng nó gắn liền với bản chất xuề xòa, nhân hậu của những lớp người quê bao đời nghèo khó.
LINH CHI Quê Hoàng, một làng quê chiêm trũng miền Trung, đẹp và yên bình. Hoàng rất yêu quê nhà không chỉ bởi vì đó là nơi chôn nhau cắt rốn, mà bởi đó còn là nơi chắp cánh cho những ước mơ hoang tưởng non nớt thuở xa xôi của Hoàng.