Cuốn nhật ký của ba

15:26 29/08/2025
Tôi tìm thấy cuốn nhật ký của ba vào một buổi chiều hè oi ả. Ánh nắng rát bỏng đổ xuống sân gạch đã phai màu thời gian, làm rực lên những vết nứt nhỏ như mạng nhện. Trên cành xoài đầu ngõ, tiếng ve râm ran chẳng ngớt, như gọi về một thời xa xăm nào đó. Tôi lên gác xép để tìm lại ít kỷ vật cũ, chẳng ngờ lại vén được một lớp bụi dày của ký ức.

Gác xép ấy chật hẹp, mùi ngai ngái của giấy cũ và gỗ mục khiến tim tôi bồi hồi. Đó là nơi chứa những vật đã đi qua gần nửa đời người, chiếc máy khâu con bướm của má, đôi dép cao su sờn quai, bức ảnh cũ chụp cả nhà trước hiên nhà lá… Và ở một góc khuất, một chiếc hộp gỗ nhỏ nằm lặng lẽ, phủ bụi như thể đã chờ đợi tôi từ rất lâu.

Tôi mở nắp hộp. Bên trong là một cuốn sổ bìa dù màu đất, sờn mép, lấm tấm những đốm nâu của thời gian. Ngay trang bìa, nét chữ run rẩy hiện lên như được viết bằng máu đông: “Nhật ký chiến trường - Quảng Trị, 1972”.

Tôi chết lặng.

Ba tôi - người lính già mà tôi vẫn thấy mỗi ngày với dáng gầy gò, làn da sạm nắng, ánh mắt luôn nhìn về một nơi xa hun hút chưa bao giờ kể nhiều về chiến tranh. Với tôi khi còn nhỏ, ba là một người ít nói, luôn cắm cúi trong vườn hay sửa lại tấm mái ngói dột sau mưa. Ông có những vết sẹo chằng chịt nơi bả vai và cánh tay, từng đường lằn như dấu tích âm thầm của lửa đạn. Nhưng ông chưa từng lấy đó làm câu chuyện để tự hào.

Tôi mở cuốn sổ, run tay. Trang đầu là nét chữ nắn nót, rõ ràng:

Ngày 1 tháng 6 năm 1972. Hôm nay, đơn vị hành quân qua đồi Bà Nho. Quảng Trị nắng như đổ lửa, khét lẹt mùi thuốc súng. Thằng Hùng hy sinh sáng nay. Mảnh pháo cắm vào ngực, không kịp nói lời nào…”.

Tôi nuốt nước mắt, lần giở từng trang như bước lùi vào quá khứ của ba. Những dòng chữ dày đặc, nét nghiêng lúc vội, lúc thẳng tắp như được viết trong một khoảnh khắc hiếm hoi được yên bình. Có đoạn giấy bị cháy xém một góc, có đoạn dính máu khô đậm màu gạch non.

Đêm 10 tháng 7. Đơn vị mất liên lạc. Tôi và Tuấn băng qua rìa làng tìm đường về. Giờ Tuấn nằm lại sau bụi tre, thân phủ lá rừng. Tôi phải sống… để về kể lại với mẹ nó”.

Tôi không còn đọc nữa. Mắt nhòe đi.

Tôi nhận ra, ba không viết để lưu lại chiến công. Ông viết để giữ hồn những người đã ngã xuống. Mỗi dòng nhật ký là một nén nhang cho đồng đội, cho những cái tên không còn trong danh sách trở về.

Sau ngày hòa bình lập lại, ba tôi trở về làng. Không huy chương treo tường, không một lần nhắc lại chuyện đánh giặc. Ông chỉ xin một khoảnh vườn con, cái ao nhỏ, ngày ngày cày cuốc, nuôi gà và đọc báo Nhân Dân dưới mái hiên.

Mẹ kể, đêm đầu tiên ba về nhà, ông ngồi suốt bên ngọn đèn dầu, mắt không rời tấm ảnh đen trắng chụp cùng tiểu đội, chẳng nói một lời. Chỉ có tiếng dế kêu và tiếng thở dài nặng trĩu.

Cả đời sau đó, ba sống lặng lẽ như một gốc cây già. Gốc cây ấy không còn ra hoa kết trái, nhưng rễ bám chặt vào lòng đất, lặng lẽ giữ cho đất không bị trôi.

Tôi lớn lên giữa những bài học cuộc đời đơn giản mà sâu sắc từ ba. Ông dạy tôi cách chẻ củi thẳng, cầm lưỡi cuốc chắc tay và hơn hết, dạy làm người tử tế.

“Con đừng sợ khổ. Khổ mà ngay thẳng còn hơn sướng mà gian dối”, ông thường nói. Và câu mà tôi nhớ nhất, như một lời răn: “Không ai yêu nước bằng cái miệng. Yêu nước phải bằng việc làm”.

Ngày tôi thi đỗ đại học, ba không nói lời khen nào. Ông chỉ gật đầu: “Được. Con học để sống tử tế. Không cần làm quan, chỉ cần sống cho có ích”.

Tôi học sư phạm, rồi bén duyên với ngành Lịch sử. Có người bảo nghề đó chán, ít tiền, ít danh. Nhưng tôi biết, từ khi mở cuốn nhật ký của ba, tôi không còn thấy lịch sử là những dòng chữ khô khốc trong sách giáo khoa nữa. Nó sống, nó chảy trong tôi như máu, như nước mắt của những người đi trước.

Tôi chọn đề tài nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nhiều đêm ngồi một mình trong thư viện, tôi mở lại cuốn nhật ký cũ, để thấy mình vẫn đang đồng hành cùng ba và những người lính năm nào. Tôi muốn kể tiếp câu chuyện của họ, để những trang sử kia không chỉ là con số và địa danh, mà là những nhịp tim từng đập rộn trong lòng đất nước.

Ba tôi không sống mãi. Nhưng những gì ông để lại không phải là tài sản hay di chúc, mà là tinh thần, là cuốn sổ mỏng ghi lại sự sống và cái chết chính là tài sản vô giá nhất mà tôi may mắn được thừa hưởng.

Và tôi biết, dù cuộc đời có đưa tôi đi bao xa, tôi vẫn sẽ luôn mang theo bên mình những trang viết ấy như một lời nhắc nhở âm thầm nhưng tha thiết: hãy sống xứng đáng với người đã nằm lại phía sau.

*

Năm tôi vừa tròn ba mươi tuổi, ba lâm bệnh. Tin ông mắc ung thư phổi giai đoạn cuối đến như một nhát dao lặng lẽ mà lạnh buốt. Bác sĩ nói đó là di chứng của những năm tháng ba lăn lộn trong rừng, phơi mình dưới khói lửa bom đạn, thuốc súng và cả thuốc lá hút tạm trong lúc hành quân. Không ai biết trong phổi ba đã mang theo bao nhiêu lớp bụi chiến trường.

Ba yếu dần đi sau từng cơn ho. Dáng ông vốn gầy, nay càng gầy guộc, như một nhánh củi khô giữa mùa đông. Nhưng kỳ lạ thay, trong chính những ngày gần cuối đời ấy, tinh thần ông lại sáng rõ lạ thường. Cũng chính lúc ấy, lần đầu tiên tôi được nghe ba kể, kể thật nhiều như thể ông đã giữ kín suốt cả một đời, và giờ là lúc mở ra cánh cửa ký ức.

Ba kể về lần thoát chết khi pháo địch trút xuống, hầm sập, ba chỉ cách miệng hố bom một gang tay. Kể về đêm mưa, cả trung đội nằm ép bụng xuống đất, nghe tiếng cánh quạt trực thăng Mỹ rít lên trên đầu như đàn chim thép gào thét. Kể về những lần xung phong trong cơn mưa máu - nơi tiếng hô vang dội hòa vào tiếng pháo, tiếng đạn và tiếng trái tim rung lên giữa sự sống và cái chết.

Tôi không dám cắt ngang lời ông. Chỉ biết lặng lẽ ngồi nghe, lòng nén chặt một điều gì đó vừa đau đớn, vừa thiêng liêng.

Một buổi tối, khi ba chỉ còn thở nhẹ từng hơi mỏng như tơ, tôi ngồi bên cạnh giường bệnh, lấy cuốn nhật ký cũ từ hộc tủ ra, đặt lên đầu gối. Vỏ bìa dù đã ngả màu đất cũ, vẫn mang mùi ngai ngái của thời gian.

Tôi nhẹ nhàng hỏi:

- “Ba ơi... nếu con mang cuốn sổ này lên bảo tàng, ba có đồng ý không? Ở đó người ta sẽ giữ gìn nó cẩn thận. Không chỉ mình con, mà nhiều người sẽ được đọc, được hiểu…”.

Ba im lặng rất lâu. Ánh mắt ông nhìn qua khung cửa sổ bệnh viện, nơi vầng trăng bạc đang rọi ánh sáng dịu dàng lên những tán cau đứng lặng. Hồi lâu sau, ông gật đầu, giọng khẽ như gió: “Nó không chỉ là của ba. Mà là của những người đã không về. Con mang đi đi”.

Đêm ấy, tôi ngồi bên ba đến sáng. Tay ông nắm lấy tay tôi, gầy guộc mà ấm áp, như trao lại một phần lịch sử trong hơi thở cuối cùng.

Sau lễ tang giản dị, giữa tiết đông hanh khô, tôi mang cuốn sổ tay lên Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Cán bộ phụ trách là một người đàn ông ngoài năm mươi, tóc hoa râm, nét mặt từng trải. Khi mở cuốn nhật ký ra, ông đứng lặng rất lâu, đôi mắt đỏ hoe.

“Đây là một di sản vô giá…” - ông nói, giọng nghẹn lại - “Không phải chỉ là chữ, mà là máu thịt, là hơi thở của cả một thế hệ. Cảm ơn anh và gia đình đã trao lại điều quý giá này cho nhân dân”.

Vài tháng sau, bảo tàng tổ chức trưng bày chuyên đề “Mùa hè đỏ lửa”. Tôi cùng mẹ và các em khăn gói ra Hà Nội. Gian triển lãm nằm ở trung tâm, ánh sáng dịu nhẹ, âm thanh chiến trường ngày xưa được mô phỏng qua loa phát nhỏ: tiếng bước chân hành quân, tiếng pháo nổ xa xa, tiếng ai đó gọi nhau giữa đêm rừng.

Cuốn nhật ký bìa dù của ba được đặt trang trọng trong tủ kính, mở ra một trang giữa tháng 7 năm 1972 - nơi ông viết về cái chết của người đồng đội tên Tuấn. Bên cạnh là lá thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh, cùng chiếc áo trấn thủ đã sờn và khẩu AK gỉ sét thu lại từ Thành Cổ sau cuộc chiến.

Dòng người đến xem nườm nượp. Người già rưng rưng lau mắt. Người trẻ cúi đầu lặng lẽ. Có những học sinh đứng rất lâu trước tấm kính, đọc từng dòng chậm rãi.

Một cô bé chừng mười ba tuổi, mặc đồng phục học sinh, đứng cạnh tôi hồi lâu rồi quay sang hỏi khẽ:

- “Chú ơi, người viết cuốn nhật ký này… có còn sống không ạ?”.

Tôi nhìn em, thấy ánh mắt em trong veo mà ngơ ngác. Một thứ gì đó như nỗi tiếc nuối và lòng kính phục non nớt đọng lại trong đôi mắt trẻ thơ. Tôi cúi người, mỉm cười:

- “Ba chú vừa mất. Nhưng ký ức của ba thì còn sống mãi. Ở đây này”.

Tôi đặt tay lên ngực trái - nơi trái tim đập. Cũng là nơi tôi giữ lấy những trang viết ấy, không chỉ bằng kỷ niệm, mà bằng máu của một đời con.

*

Giờ đây, tôi đã là giảng viên đại học, giảng dạy môn Lịch sử cận đại. Mỗi ngày đứng trên bục giảng, nhìn vào ánh mắt trẻ trung, háo hức của sinh viên, tôi luôn cảm thấy mình đang mang theo một sứ mệnh lớn hơn việc truyền đạt tri thức: đó là giữ cho ký ức của quá khứ không bị rơi vào quên lãng.

Mỗi khi đến chương về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tôi lại kể cho sinh viên nghe về cuốn nhật ký của ba tôi như thể kể về một người bạn cũ, một nhân chứng lặng thầm đã sống, đã chiến đấu, đã hy sinh một phần thân thể và cả tuổi thanh xuân cho hòa bình hôm nay.

Có tiết học, tôi mở slide, chiếu lên màn hình một trang viết cũ, chữ nghiêng nghiêng như lẫn với bụi rừng và khói súng, dòng mực nâu đã nhòe theo năm tháng:

Ngày 26 tháng 7 năm 1972. Nếu ai còn sống, xin hãy kể lại. Đừng để máu xương rơi xuống vô nghĩa. Hòa bình là thứ phải đánh đổi bằng tất cả”.

Cả giảng đường bỗng lặng như tờ. Những gương mặt trẻ đối diện tôi lúc ấy không còn đơn thuần là người học mà là những người đang chứng kiến một đoạn lịch sử sống động. Không phải qua con số hay bản đồ, mà bằng những dòng chữ đầy máu và nước mắt của một người lính là cha tôi.

Có em sinh viên ngồi hàng ghế đầu, sau giờ học đến gần hỏi:

- Thưa thầy, nếu chiến tranh xảy ra một lần nữa, thầy có ra trận như ba thầy không?

Tôi nhìn em đôi mắt sáng, gương mặt còn non trẻ. Tôi biết đó không chỉ là một câu hỏi, mà là một sự thành thật, một cách thử lòng người lớn về niềm tin và trách nhiệm.

Tôi đáp, không ngần ngại:

- Thầy mong không phải. Không ai muốn chiến tranh lặp lại. Nhưng nếu phải… thì thầy sẽ đi. Không phải vì thầy giỏi giang gì. Mà vì thầy hiểu: những gì chúng ta có hôm nay là máu xương của những người như ba thầy để lại. Và thầy không thể sống mà ngoảnh mặt làm ngơ.

Cô sinh viên im lặng. Tôi nhìn thấy trong mắt em có một thoáng lay động giống như ngày xưa, tôi đã từng xúc động trước những dòng nhật ký đầu tiên của ba. Khi lòng yêu nước không còn là khẩu hiệu, mà là một thứ chảy lặng lẽ trong huyết mạch, len vào tận gốc rễ trái tim.

Mỗi năm, vào đúng ngày 27 tháng 7, tôi đều tổ chức một buổi học đặc biệt gọi là “buổi học của ký ức”. Không giảng bài, không điểm danh. Tôi chỉ kể. Kể về những người đã sống và ngã xuống. Về lá thư chia tay vội vàng của một người lính trẻ chưa kịp lấy vợ. Về những chiếc bát nhôm khắc tên, những mẩu khăn tay thêu vội hàng chữ: “Nhớ về mẹ”. Và tất nhiên, tôi kể về ba tôi - người lính quê mùa, im lặng, mang theo cuốn nhật ký về tận cuối đời như một lời thề chưa bao giờ thốt thành tiếng.

Có năm, một nhóm sinh viên đề nghị tôi dẫn các em ra Quảng Trị. Chúng tôi về Thành Cổ, thắp hương bên bờ sông Thạch Hãn, nơi hàng ngàn chiến sĩ nằm lại không bia mộ. Tôi đọc cho các em nghe đoạn nhật ký ba viết đêm 15 tháng 7 năm 1972, khi trung đội ông chỉ còn lại ba người sống sót:

Gió sông thổi hun hút. Mỗi bước chân trên đất là dẫm lên xương đồng đội. Tôi không thể khóc. Tôi phải sống để làm chứng cho họ”.

Một nữ sinh không cầm được nước mắt. Em bảo:

- “Thưa thầy, ngày mai em sẽ viết bài tốt nghiệp về chiến tranh. Nhưng không phải là chiến tranh trong sách, mà là chiến tranh qua ký ức những người thật - như ba thầy”.

Tôi gật đầu, lặng thinh. Trong lòng trào dâng một cảm giác rất lạ: vừa biết ơn, vừa tự hào, vừa thấm thía nỗi mất mát. Hình ảnh ba tôi dáng gầy lặng lẽ bên hiên nhà, cặm cụi chăm luống rau, đọc báo Nhân Dân mỗi sáng hiện lên như một bức tượng đổ bóng xuống đời tôi.

Tôi hiểu, ba chưa bao giờ bắt tôi phải đi theo con đường của ông. Nhưng chính sự im lặng và chân thành của ông đã dẫn tôi bước đi. Làm thầy giáo không phải chỉ để đứng trên bục giảng, mà còn để nhắc lại những điều tưởng đã cũ nhưng luôn cần được nhớ. Làm người kể chuyện không phải để lấy nước mắt, mà để giữ cho ký ức không bị xô trôi trong dòng chảy lãng quên.

Có đôi khi, sau giờ giảng, tôi quay lại văn phòng, mở tủ, lấy bản sao cuốn nhật ký ba ra đọc lại. Những dòng chữ đã thuộc lòng nhưng vẫn khiến tôi rưng rưng như lần đầu đọc thấy.

Tôi biết, một phần ba vẫn còn sống trong tôi, trong cách tôi bước đi, nói năng, giảng dạy, và sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại bên kia sông.

Ba đã đi xa. Nhưng ba chưa bao giờ rời khỏi đời tôi.

*

Cuối tuần, tôi thường đưa vợ con về quê. Ngôi nhà ba để lại vẫn giữ nguyên nếp cũ - mái ngói rêu phong, hàng cau nghiêng bóng xuống sân gạch, chiếc võng mắc giữa hai cột gỗ vẫn đong đưa mỗi chiều. Má tôi ngồi bên hiên, tay nhặt rau, đôi mắt đã mờ nhưng vẫn nhìn xa về cánh đồng lúa đang thì con gái. Tóc má bạc nhiều hơn, giọng chậm rãi nhưng nụ cười vẫn ấm như ngày xưa.

Chiều nay, tôi dắt con trai ra thăm mộ ba. Đường ra nghĩa trang men theo lối mòn cũ, bờ cỏ ven đường xanh mướt sau cơn mưa đầu hạ. Thằng bé tám tuổi, dáng người nhỏ nhắn nhưng cẩn thận đến lạ, ôm chặt bó hoa cúc vàng mà vợ tôi đã chuẩn bị từ sáng. Khi đến trước mộ, nó nhẹ nhàng đặt bó hoa xuống, rồi ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt tròn xoe, ngân ngấn:

- Ba ơi, ông nội có buồn không khi nằm một mình ở đây?

Tôi cúi xuống, xoa đầu con, mỉm cười:

- Không đâu con. Ông nội con giờ đang ngồi trên trời cao, nhìn xuống, thấy chúng ta sống hạnh phúc, chắc ông vui lắm. Ở đó, ông có đồng đội, có bầu trời yên bình, không còn tiếng đạn bom nữa.

Thằng bé gật đầu, gương mặt nghiêm trang đến lạ. Nó đứng lặng một lúc, rồi rút trong túi áo ra một tờ giấy nhỏ, mở ra, giọng ngập ngừng:

- Ba ơi, hôm qua cô giáo dạy con viết về người con yêu quý nhất. Con chưa viết xong… nhưng con muốn viết về ông nội.

Tôi siết nhẹ vai con. Trái tim tôi thắt lại, vừa xúc động vừa biết ơn. Có điều gì đó âm thầm truyền qua các thế hệ không cần lên gân hay rao giảng mà chỉ bằng những câu chuyện kể, những kỷ vật cũ, và sự lắng nghe chân thành từ những trái tim non trẻ.

Tôi biết, sau này, con tôi rồi cũng sẽ được nghe về cuốn nhật ký không phải như một mẩu chuyện chiến tranh cũ kỹ, mà như một lời di ngôn để lại: rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là món quà vô giá, đổi bằng tuổi trẻ, bằng máu và nước mắt của những người như ba tôi - ông nội nó - đã ngã xuống để chúng tôi được lớn lên trong yên bình.

Trên đường trở về, nắng chiều rải vàng mặt ruộng, lúa xanh mướt lấp lánh như sóng. Gió nhẹ thổi qua, làm tà áo má bay phấp phới như cánh cò giữa trời quê. Tôi ngẩng nhìn vòm trời cao rộng, lòng chợt thấy nhẹ nhõm. Ở đâu đó giữa tầng mây kia, tôi tin, ba tôi vẫn đang mỉm cười.

Ông đã lặng lẽ rút khỏi cuộc đời như cách ông từng sống nhưng di sản ông để lại, không chỉ là cuốn nhật ký bìa dù cũ kỹ, mà là một tinh thần vững chãi, bền bỉ và hy sinh vẫn đang chảy trong máu tôi, và giờ, đang dần nảy mầm trong trái tim con tôi.

N.V.N.T
(TCSH438/08-2025)

 

 

Đánh giá của bạn về bài viết:
0 đã tặng
0
0
0
Tin nổi bật
  • ANH DƯƠNGCòn sống đến nay, ông tôi phải hơn trăm tuổi. Trước ngày chết, ông kể cho tôi câu chuyện thương tâm này.

  • NGUYỄN XUÂN HOÀNG1. Từ Huệ nằm thiêm thiếp bên cạnh án thư. Tóc râu chàng bạc trắng. Đêm qua, ngoài trời mưa gió to quá. Chàng không làm sao ngủ được. Từ Huệ sợ mưa, sợ phải nghe thấy những âm thanh cuồng nộ của trời đất. Điệu luân vũ ấy là nỗi ám ảnh khi chàng còn là một anh khóa vô danh.

  • PHAN TUẤN ANHLớp Lý trong một chiều nhốn nháo. Vài đứa con gái ngồi sụt sùi cho nhân vật nữ trong phim trên ti vi chết sớm và nguyền rủa đạo diễn như một tay giết người. Những đứa con trai thì tiếc rẻ cho một vài pha bóng hụt tối qua, để lại hậu quả là mất hẳn một "tháng lương" mà nhẽ ra đã có thể lĩnh sáng nay tại... chủ quán.

  • NGUYỄN VIỆT HOÀLGT: Khi ánh sáng phản chiếu từ mặt trái đồng tiền ùa vào cánh cửa làng mở rộng, “sức nóng” của nó gần như thiêu rụi mọi nền tảng đạo đức một bộ phận không nhỏ đám thượng lưu gồm cả quan viên hương lý. Căn bệnh mà tác giả Nguyễn Việt Hoà mổ xẻ trong truyện ngắn dưới đây, dẫu chưa cao tay để diệt bằng hết những vi-rút-làng, song việc ngăn chặn một đại dịch bắt đầu là có thể...S.H

  • TRẦN HẠ THÁP1/ Người đàn ông đang huơ rìu. Liên tục những bi củi tươi bị xé phanh, toang toác. Gió lạnh một buổi tàn đông, sắp Tết nhưng trên khuôn ngực mồ hôi loang lổ như mưa. Xóm lò heo. Buổi sáng chưa mở mắt đã hỗn độn, mù trời hơi nước. Cái thế giới được khoanh vùng bằng tiếng kêu bi thiết các con vật thảm tử. Mùi phân chuồng phát tán, nghẹt thở. Tiếng người lê la trả giá, mặc cả. Tiếng cười rộ lên đắc ý trộn lẫn tiếng chửi thề tục tằn đe doạ. Đâu đó, mơ hồ giọng trẻ con khóc và tiếng ru hò ngái ngủ xa xôi…

  • NGUYỄN NGỌC LỢITôi diện bộ "téc gan" quân nhu, dắt súng vào người, dặn dò cậu lái xe rồi hoà vào dòng người đi ra sân bay. Được giao nhiệm vụ về nước sắm hàng, gặp một sự kiện quan trọng, tôi không muốn bỏ lỡ dịp được chứng kiến. Thị xã Lộc Ninh năm 1973 đã trở thành thủ đô của chính phủ cách mạng.

  • THÁI BÁ TÂN…Con chim hung dữ màu đen là trọng tâm của bức tranh, được ông giành hết tâm sức miêu tả rất sống động. Trong tranh, nó đang bám chân vào ngực Prômêtê, xoè hai cánh giữ thăng bằng, chiếc mỏ khoặm ngậm một miếng tim vừa moi từ lồng ngực khổng lồ của chàng…

  • NGUYỄN ĐỨC SĨ TIẾNMọi người đến Huế với những lí do khác nhau. Riêng các văn nghệ sĩ thì thường đến để tìm cảm hứng sáng tác. Tuy nhiên ý tưởng của mỗi người thì mỗi khác, chẳng ai giống ai. Họa sĩ Vĩnh Trung và nghệ sĩ Hải Lý là một trong những trường hợp như vậy.

  • XUÂN ĐÀIChuyện thằng Thanh con cô Ngoan ở làng Đông cuối tháng này tổ chức đám cưới với con Thuý con cô Lâm ở làng Nổi, dân xã Vĩnh Sơn ai cũng tỏ tường. Cái đận cô Lâm có chửa, điều tiếng khắp làng, người ta đoán già đoán non về cha của đứa bé. Đoán vụng đoán trộm, thì thầm nhỏ to sau lưng, chứ thấy bóng cô đi ngang qua là họ im bặt. Nó mà nghe được nó tế cho! Nó vén mồm, vén váy, réo tên cúng cơm ba đời nhà mình ra mà chửi.

  • PHẠM THỊ XUÂNChị Xoan trở mình nhè nhẹ, sợ làm đứa cháu giật mình thức giấc. Chị quay mặt  vào tường như cố tránh cái ánh sáng xanh dịu phát ra từ ngọn đèn ngủ. Chị nhắm kín mắt nhưng vẫn không sao ngủ được. Đầu óc chị rối bời bao ý nghĩ. Có một cái gì day dứt, một cái gì tiếc nuối, một cái gì hẫng hụt vừa đi vào cuộc đời chị. Chị bỗng thấy lòng mình trống trải đến vô vị...

  • PHẠM THỊ XUÂNLGT: Ấn tượng của một nữ tác giả mới lần đầu tiên gửi tác phẩm đến cho TCSH thật khá đậm đà. Ấy là Phạm Thị Xuân, một phụ nữ ở độ tuổi đã qua thời thanh xuân, đang công tác tại một đơn vị y tế huyện Quảng Điền.

  • QUÝ THỂCó ai đến nhà chơi, bà cụ Tuần chỉ mép tấm phản gỗ mời ngồi, bà nói:- Giang sơn của "bầy choa" (chúng tôi) chỉ có chừng ni. Không ghế bàn, xa lông, sập gụ tủ chè chi cả, chịu khó ngồi đỡ, ông bà mô áo quần trắng trẻo sạch sẽ sợ dơ, thì ngồi lên đây. Bà cụ xoè cái quạt giấy cũ đã rách, lộ ra mấy cái nan tre lót cho khách ngồi. Nhưng không ai nỡ ngồi lên cái quạt giấy của cụ.

  • NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO...Sáng hôm ấy bà con xóm đạo đi lễ rất đông. Người ta nhìn thấy một vệt sao băng vào lúc trời tảng sáng. Họ cho rằng Chúa thấu hiểu được nỗi đau đang dày xéo trên thân thể Xoan. Nhưng cũng chính vì thế mà bố cô lại quay về làm chính con người liêm khiết hồi xưa. Thiên đường cũng có những con đường riêng để người ta sám hối.

  • XUÂN ĐÀI 1. Mỗi lần từ quê trở về Sài Gòn, sống bên chồng và hai đứa con, tôi không nguôi nhớ đến chị. Năm nay chị đã ngoài bốn mươi, không chồng, không con, lủi thủi ra vào trong ngôi nhà một gian hai chái. Ngôi nhà vừa được xây dựng cách đây gần ba năm bằng số tiền chị tằn tiện, chắt bóp mười mấy năm và tiền vợ chồng tôi phụ giúp chút đỉnh. Vài ba năm, vợ chồng con cái chúng tôi mới về thăm chị một lần. Chị mừng, chị vui, trò chuyện với các cháu suốt ngày. Chị quấn quýt lũ trẻ, lũ trẻ cũng quấn quýt chị.

  • TRẦN THỊ TRƯỜNGNgày trăng tròn lẻ. Tháng Trung Thu năm Đại Bảo thứ 3.Người hai lưỡi bảo là ngày Sao Thổ phạm vào Thái Âm.Người ngắn lưỡi nói Sao Chổi mọc ở phương Tây.Người dài lưỡi bảo có tinh vượn đen ăn mặt trời, ngày Nhật thực, nếu không yểm kỹ sông Nhị đang nảy vàng ròng sẽ ngừng.Động đất.

  • VIỆT HÙNGTrước đây, anh là người lừng danh, một tay "cua - rơ khét tiếng" trên xa lộ. Đã một thời anh chỉ biết chiến thắng. Người ta từng mệnh danh, anh là người sinh ra để đua xe đạp, anh không hề có đối thủ. Anh xem thường sự chiến thắng của mình, cho nó là điều hiển nhiên. Anh coi ánh hào quang của vòng nguyệt quế chỉ có tác dụng tô điểm thêm cho vẻ đẹp của mình mà thôi. Bởi, không có nó, anh vẫn là một thần tượng chẳng gì "khuất phục nổi".

  • NGUYỄN THÁNH NGÃĐêm nay trăng nhão, không biết là đêm trăng gì. Ở xa nhìn về đồi Kà Mạ vẫn một khối đen sì. Nếu có ai nhướn mắt nhìn thật kỹ sẽ thấy cái khối đen sì ấy nhô lên như một cái đầu người đôi mắt lấp láy đom đóm. Thỉnh thoảng gió hất cái đầu tóc rối bù xù bay về phía ruộng. Tiếng chim cú kêu mỗi lúc một thê lương, ớn lạnh từng đốt xương sống...

  • THÁI BÁ TÂNTháng trước, ở phường B. thị trấn Đức Giang, huyện Gia Lâm, nơi tôi về nghỉ hưu mấy năm nay, đã xẩy ra một vụ trọng án có nhiều tình tiết rất kỳ lạ, có thể nói bí ẩn không sao giải thích nổi, đến mức cuối cùng người ta quay sang cho rằng nhất định phải có yếu tố thần linh ma quỷ trong vụ này.

  • PHẠM THỊ ANH NGA                  Truyện ngắn...trái tim có những lý lẽ mà lý trí không thể nào biết được...

  • PHAN VĂN LỢIBuổi giao lưu và trao giải thưởng cho các tác giả đoạt giải trong cuộc thi viết truyện ngắn do Hội Nhà văn tổ chức đã tiến hành được gần nửa giờ. Gã nhấp nhỏm trên chiếc ghế kê phía sau cánh gà sân khấu, bồn chồn không yên. Chừng thông cảm với tâm trạng của gã, cô gái phục vụ mặc áo dài đỏ bưng tới cho gã ly nước, nhẹ nhàng nói: "Chú cứ yên tâm ngồi nghỉ cho khoẻ. Giải A bao giờ cũng trao cuối cùng, chú ạ!"